---
word: generic
meaningVi: có đặc điểm chung của một giống loài; giống loài
pos:
  - adjective
ipa: dʤi'nerik
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# generic nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dʤi'nerik/

**generic** — có đặc điểm chung của một giống loài; giống loài.

## tính từ
- có đặc điểm chung của một giống loài; (thuộc) giống loài
- chung

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
