{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"generous","word":"generous","url":"https://eword.vn/tu-dien/generous","html":"https://eword.vn/tu-dien/generous","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/generous.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/generous.json","meaningVi":"hào phóng, rộng lượng, sẵn sàng cho đi","definitionEn":"willing to give and share, not selfish; kind and liberal in giving","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈdʒenərəs/","ipaUs":"/ˈdʒenərəs/","examples":[{"en":"She is a generous person who always donates to charity.","vi":"Cô ấy là một người hào phóng, luôn quyên góp cho từ thiện."},{"en":"He gave a generous tip to the waiter for excellent service.","vi":"Anh ấy đã cho tiền tip rộng rãi cho bồi bàn vì dịch vụ tuyệt vời."},{"en":"The company offered a generous salary package to attract top talent.","vi":"Công ty đã đưa ra gói lương hấp dẫn để thu hút nhân tài."},{"en":"It was generous of you to lend me money without asking for interest.","vi":"Thật là hào phóng của bạn khi cho tôi mượn tiền mà không tính lãi."}],"collocations":["generous donation","generous amount","generous offer","generous portion","generous gesture","generous heart","generous spirit"],"idioms":[],"synonyms":["kind","charitable","liberal","benevolent","altruistic","open-handed"],"antonyms":["stingy","selfish","miserly","tight-fisted","greedy","mean"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Generous** mô tả người hoặc hành động thể hiện sự sẵn sàng cho đi, chia sẻ mà không tính toán. Từ này có thể dùng cho:\n- **Tiền bạc, tài sản**: \"a generous salary\" (lương hậu hĩ)\n- **Lòng tốt, thái độ**: \"generous spirit\" (tâm hồn rộng lượng)\n- **Lượng, kích thước**: \"a generous portion\" (phần ăn dồi dào)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|-----|---------|-------|\n| **Generous** | Hào phóng, sẵn sàng cho đi | He made a generous donation. |\n| **Kind** | Tốt bụng, nhân từ (tập trung vào tính cách) | She is a kind person. |\n| **Liberal** | Hào phóng, lỏng lẻo (cũng có nghĩa chính trị) | A liberal interpretation of the rules. |\n| **Stingy** | Keo kiết, không sẵn sàng cho đi (trái nghĩa) | Don't be stingy with praise. |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Gen-** (từ Latin \"genus\" = giống, chi) → **Generous** có \"gen\" = con người tốt bụng, sẵn sàng chia sẻ với \"gia đình\" loài người.\n\nHoặc nhớ: **Generous = Give + Energy** (cho đi năng lượng, tâm sức)\n\n## Cách dùng trong ngữ cảnh\n\n### Với danh từ cụ thể:\n- generous **host** (chủ nhân lòng rộng)\n- generous **offer** (lời đề nghị hấp dẫn)\n- generous **boss** (sếp hậu hĩ)\n- generous **helping** (phần ăn dồi dào)\n\n### Trong câu:\n- **It is generous of someone to do something**: \"It's generous of him to help us without payment.\"\n- **Generous with**: \"Be generous with your time.\" (hào phóng về thời gian)\n\n## Những điểm cần lưu ý\n\n1. **Generous** là tính từ, không phải danh từ — không nói \"a generous\" mà phải có danh từ theo sau hoặc cấu trúc khác.\n   - ✅ He is generous. (Anh ấy hào phóng)\n   - ✅ He made a generous offer. (Anh ấy đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn)\n   - ❌ He is a generous.\n\n2. Từ có thể áp dụng cho vật, lượng:\n   - \"a generous amount of butter\" (lượng bơ dồi dào)\n   - \"a generous glass of wine\" (ly rượu đầy tràn)\n\n3. **Generously** (trạng từ): He contributed generously to the fund.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Generous\" và \"unselfish\" khác nhau như thế nào?**\nA: \"Generous\" nhấn mạnh hành động cho đi cụ thể (tiền, thời gian); \"unselfish\" là tính cách chung không tính toán cá nhân.\n\n**Q: Có thể dùng \"generous\" với người xấu tính không?**\nA: Có thể, nhưng hiếm khi. VD: \"He is generous but also very proud.\" (Anh ấy hào phóng nhưng cũng rất tự hào)\n\n**Q: \"Generous\" dùng cho tiền sao?**\nA: \"A generous salary\" = mức lương cao, hậu hĩ. \"A generous tip\" = tiền tip nhiều. Đó là cách tự nhiên để diễn tả số tiền lớn mà không gây sốc.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/generous","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}