---
word: genial
meaningVi: vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
pos:
  - adjective
ipa: "'dʤi:njəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# genial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʤi:njəl/

**genial** — vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần.

## tính từ
- vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
  - *a genial old man* — một cụ già vui vẻ tốt bụng
- ôn hoà, ấm áp (khí hậu)
  - *a genial climate* — khí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thiên tài

## tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cằm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
