---
word: genuine
meaningVi: thực sự, chân thật, không giả mạo
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈdʒen.ju.ɪn/
ipaUs: /ˈdʒen.ju.ɪn/
definitionEn: truly what it is said to be; authentic and not fake or false
examples:
  - en: This painting is a genuine Picasso, worth millions of dollars.
    vi: Bức tranh này là tác phẩm chân chính của Picasso, trị giá hàng triệu đô la.
  - en: Her concern for the homeless seemed genuine and sincere.
    vi: Sự quan tâm của cô ấy đối với người vô gia cư có vẻ chân thật và thành tâm.
  - en: We offer genuine leather products at competitive prices.
    vi: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm da thật với giá cạnh tranh.
  - en: Is this a genuine antique or a modern imitation?
    vi: Đây có phải là đồ cổ thật hay chỉ là bản sao hiện đại?
collocations:
  - genuine article
  - genuine concern
  - genuine interest
  - genuine leather
  - genuine Rolex
synonyms:
  - authentic
  - real
  - "true"
  - sincere
  - bona fide
antonyms:
  - fake
  - artificial
  - "false"
  - counterfeit
  - insincere
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Genuine** mang hai ý chính:

1. **Về vật chất**: Là bản gốc, không giả mạo hoặc sao chép
   - *genuine diamond* (kim cương thật)
   - *genuine Italian pasta* (mì Ý chính hãng)

2. **Về cảm xúc/thái độ**: Chân thành, không giả tạo, tự nhiên
   - *genuine sympathy* (sự thông cảm chân thành)
   - *genuine smile* (nụ cười tự nhiên)

## Phân Biệt Các Từ Đồng Nghĩa

| Từ | Mục đích sử dụng |
|---|---|
| **Genuine** | Xác nhận tính chân thực, không giả mạo (vật chất & cảm xúc) |
| **Authentic** | Chính hãng, đúng nguồn gốc (thường dùng cho sản phẩm, phong cách) |
| **Real** | Thực tế, không tưởng tượng (dùng rộng) |
| **Sincere** | Chân thành, tử tế (chủ yếu về cảm xúc, lời nói) |
| **Bona fide** | Có thiện chí, theo pháp luật (formal) |

## Ví Dụ Thực Tế

**Trong mua sắm:**
- "I need to check if this handbag is genuine before I buy it." (Tôi cần kiểm tra chiếc túi xách này có phải hàng thật không trước khi mua.)

**Trong mối quan hệ:**
- "After years together, their love seemed genuine and unshakeable." (Sau nhiều năm bên nhau, tình yêu của họ có vẻ chân thành và vững chắc.)

## Mẹo Nhớ

**GEN-U-INE** → **GEN**-uine = **GEN**uine là **GEN**etic/natural, tức là tự nhiên, không nhân tạo!

Hoặc: Nếu là "genuine", người bán sẽ **genuinely** (chân thành) cho bạn giá tốt vì đó là sản phẩm chất lượng thực!
