---
word: genuineness
meaningVi: tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực
pos:
  - noun
ipa: "'dʤenjuinnis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# genuineness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʤenjuinnis/

**genuineness** — tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực.

## danh từ
- tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực
- tính thành thật, tính chân thật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
