Phát âm: /'dʤi:nəs/
genus — phái, giống.
danh từ, số nhiều genera
- (sinh vật học) phái, giống
- loại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Genus nghĩa là phái
Phát âm: /'dʤi:nəs/
genus — phái, giống.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).