---
word: germane
meaningVi: 'liên quan, thích hợp, có liên quan mật thiết'
pos:
  - adjective
level: c1
ipaUk: dʒɜːˈmeɪn
ipaUs: dʒɚˈmeɪn
definitionEn: >-
  Relevant or closely connected to the subject being discussed; pertinent and
  appropriate.
examples:
  - en: >-
      Your question is germane to the topic of climate change, so please go
      ahead and ask it.
    vi: >-
      Câu hỏi của bạn liên quan mật thiết đến chủ đề biến đổi khí hậu, nên hãy
      tiếp tục hỏi.
  - en: >-
      The witness's testimony was highly germane to the case, providing crucial
      evidence.
    vi: >-
      Lời khai của nhân chứng có liên quan rất mật thiết đến vụ án, cung cấp
      bằng chứng quan trọng.
  - en: >-
      While interesting, his comment about the weather wasn't germane to our
      discussion.
    vi: >-
      Mặc dù thú vị, nhận xét của anh ấy về thời tiết không có liên quan đến
      cuộc thảo luận của chúng ta.
synonyms:
  - relevant
  - pertinent
  - applicable
  - apposite
  - appropriate
  - suitable
antonyms:
  - irrelevant
  - immaterial
  - unrelated
  - inapplicable
collocations:
  - germane to
  - highly germane
  - directly germane
  - scarcely germane
  - germane point
  - germane issue
  - germane information
  - germane example
idioms:
  - phrase: not germane to the matter at hand
    meaningVi: không liên quan đến vấn đề đang bàn luận
    exampleEn: >-
      The CEO ruled that personal grievances were not germane to the matter at
      hand.
    exampleVi: >-
      Tổng Giám đốc quyết định rằng những bất mãn cá nhân không liên quan đến
      vấn đề đang bàn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Germane** là tính từ mang nghĩa **liên quan chặt chẽ và thích hợp** với một chủ đề, vấn đề hay tình huống cụ thể. Từ này nhấn mạnh tính **phù hợp và có liên hệ trực tiếp**, chứ không chỉ đơn thuần là "có liên quan" một cách lỏng lẻo.

### Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Nhấn điểm |
|---|---|---|
| **Germane** | Liên quan và thích hợp cho chủ đề | Mật thiết, phù hợp, đúng chỗ |
| **Relevant** | Có liên quan (tổng quát hơn) | Chỉ có liên hệ, không nhất thiết là thích hợp |
| **Pertinent** | Liên quan và thích hợp | Tương tự germane, nhưng germane thường chính xác hơn |
| **Applicable** | Có thể áp dụng được | Nhấn khía cạnh ứng dụng thực tế |

> **Mẹo nhớ:** *Germane* = *Ger­man­ic* (có liên quan đến gốc gác) → liên quan **chặt chẽ, sâu sắc** với chủ đề, không chỉ bề ngoài.

## Các cách sử dụng

### 1. Trong bối cảnh học thuật/chuyên môn
- *Your research findings are **germane to** our hypothesis.*
  (Kết quả nghiên cứu của bạn liên quan đến giả thuyết của chúng ta.)

### 2. Trong bối cảnh pháp lý/chính thức
- *The lawyer argued that the previous case was **highly germane** to this one.*
  (Luật sư lập luận rằng vụ trước đây có liên quan rất mật thiết đến vụ này.)

### 3. Từ chối sự liên quan
- *That anecdote is scarcely **germane** to our main point.*
  (Câu chuyện này hầu như không liên quan đến điểm chính của chúng ta.)

## Các biến thể ngữ pháp
- **Không có dạng danh từ** hoặc động từ; chỉ tồn tại như tính từ.
- Trạng từ tương ứng: **germanely** (hiếm dùng)

## Tần suất và ngữ cảnh sử dụng
- **Tần suất:** Trung bình, chủ yếu trong văn bản chính thức (học thuật, pháp lý, trình bày chuyên môn)
- **Tông:** Trang trọng, hơi văn phong khuôn mẫu
- **Lưu ý:** Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó dùng *relevant* hoặc *related*

## FAQ

**Q: Có khác biệt giữa "germane" và "relevant" không?**
A: Có. *Relevant* chỉ đơn thuần là "có liên quan," còn *germane* mạnh hơn, nhấn mạnh liên quan **chặt chẽ, thích hợp, và đúng chỗ**. *Germane* thường dùng khi muốn nói điều gì đó không chỉ liên quan mà còn **cần thiết, thích hợp** cho cuộc thảo luận.

**Q: "Germane" có phải từ lạc quỹ không?**
A: Không hoàn toàn. Dù không phổ biến trong giao tiếp thường ngày, nó vẫn được dùng rộng rãi trong viết lách chính thức, báo chí, và học thuật. Người học tiếng Anh ở trình độ cao (C1/C2) nên biết từ này.
