Phát âm: /'gettə,geðə/
get-together — cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt.
danh từ
- cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Get-together nghĩa là cuộc gặp gỡ
Phát âm: /'gettə,geðə/
get-together — cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).