---
word: get-up
meaningVi: óc sáng kiến, óc tháo vát
pos:
  - noun
ipa: "'getʌp"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# get-up nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'getʌp/

**get-up** — óc sáng kiến, óc tháo vát.

## danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- óc sáng kiến, óc tháo vát
- nghị lực; tính kiên quyết
- kiểu (áo, in, đóng một cuốn sách...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
