Phát âm: /dʤai'gæntik/
gigantic — khổng lồ, kếch x.
danh từ
- khổng lồ, kếch x
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Gigantic nghĩa là khổng lồ
Phát âm: /dʤai'gæntik/
gigantic — khổng lồ, kếch x.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).