---
word: girdle
meaningVi: cái vỉ nướng bánh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'gə:dl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# girdle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gə:dl/

**girdle** — cái vỉ nướng bánh.

## danh từ
- (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
- thắt lưng
- vòng đai
  - *a girdle of green fields round a town* — vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
- (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
- (giải phẫu) đai
  - *shoulder (pectoral) girdle* — đai vai
  - *hip (pelvic) girdle* — đai hông, đai chậu
- khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)
- bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển

## ngoại động từ
- thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
- ôm
  - *to girdle somebody's waist* — ôm ngang lưng ai
- bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
