---
word: girl
meaningVi: 'con gái, cô gái'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ɡɜːl
ipaUs: ɡɜːrl
definitionEn: 'a young female human, or a female child'
examples:
  - en: 'She has two daughters, a girl and a boy.'
    vi: 'Cô ấy có hai người con, một con gái và một con trai.'
  - en: The girl next door is my best friend.
    vi: Cô gái sống cạnh nhà là bạn thân nhất của tôi.
  - en: My daughter is a bright girl who loves reading.
    vi: Con gái tôi là một cô bé thông minh và yêu thích đọc sách.
  - en: Girls and boys should have equal opportunities in education.
    vi: Các em gái và em trai nên có cơ hội bình đẳng trong giáo dục.
synonyms:
  - child
  - youngster
  - daughter
antonyms:
  - boy
  - man
collocations:
  - little girl
  - young girl
  - girl next door
  - schoolgirl
  - girl scout
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Girl** là danh từ chỉ một nữ trẻ em hoặc cô gái trẻ. Thường dùng để nói về con gái ở tuổi vị thành niên hoặc trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho phụ nữ trẻ.

## Cách dùng

- **Con gái (bé gái)**: *She has a girl who is 5 years old.* (Cô ấy có một con gái 5 tuổi.)
- **Cô gái trẻ**: *That girl is studying at university.* (Cô gái đó đang học đại học.)
- **Trong các cụm từ**: girl scout, schoolgirl, girl next door

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **Girl** | Con gái, cô bé, cô gái (trẻ) |
| **Boy** | Con trai, cậu bé, cậu trai (trẻ) |
| **Woman** | Phụ nữ (người lớn) |
| **Daughter** | Con gái (chỉ quan hệ gia đình) |

## Mẹo nhớ

**Girl** = "Gái ở Rất Lâu" – từ dùng cho con gái **ở độ tuổi khá lâu** (từ bé đến trước khi trở thành phụ nữ trưởng thành). Khi bỏ tuổi rồi, ta gọi là **woman**.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "girl", khi nào dùng "woman"?**
A: "Girl" dùng cho nữ trẻ em hoặc thanh niên; "woman" dùng cho phụ nữ lớn, trưởng thành.

**Q: "Girl" chỉ có nghĩa là con gái thôi không?**
A: Trong tiếng Anh hiện đại, "girl" cũng có thể dùng để chỉ bạn nữ hoặc đồng nghiệp nữ trong bối cảnh thân mật (ví dụ: "girls' night out").
