---
word: give-away
meaningVi: sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'givə,wei"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# give-away nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'givə,wei/

**give-away** — sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội.

## danh từ (thông tục)
- sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
- đồ bán rẻ; đồ cho không

## tính từ
- rất rẻ, rất hạ giá
  - *at a give-away price* — bán giá rất hạ, gần như cho không

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
