eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Glad nghĩa là gì?

Glad nghĩa là vui lòng

UK ɡlæd · US ɡlæd

verbadjectiveTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

glad — vui lòng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɡlæd/

English: To make glad

Từ loại

  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I'm glad the rain has finally stopped. vui lòng

Liên quan

Đồng nghĩa: cheer up, exhilarate, gladden

Trái nghĩa: cranky, depressed, downcast, heavy, peevish, sad


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.