---
word: glance
meaningVi: cái nhìn thoáng qua, liếc mắt
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /ɡlɑːns/
ipaUs: /ɡlæns/
definitionEn: to look quickly at someone or something; a quick or brief look
examples:
  - en: She glanced at her watch and realized she was late.
    vi: Cô ấy liếc mắt nhìn đồng hồ và nhận ra mình đã trễ.
  - en: He gave her a sideways glance that suggested he didn't believe her.
    vi: Anh ấy liếc nhìn cô ấy từ góc mắt, tỏ ra anh không tin cô.
  - en: I only caught a glance of the sunset before it disappeared behind the
      clouds.
    vi: Tôi chỉ kịp nhìn thoáng qua ánh hoàng hôn trước khi nó biến mất sau đám mây.
  - en: Don't glance away when someone is talking to you; it's rude.
    vi: Đừng quay mặt đi khi ai đó đang nói chuyện với bạn; điều đó không lịch sự.
collocations:
  - glance around
  - glance back
  - glance down
  - glance over
  - glance at
  - sideways glance
  - quick glance
  - brief glance
synonyms:
  - peek
  - glimpse
  - look
  - peek
  - scan
antonyms:
  - stare
  - gaze
  - scrutinize
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Glance** (verb) = nhìn nhanh, liếc mắt, thường không chủ ý hoặc chỉ trong thời gian rất ngắn.
**Glance** (noun) = cái nhìn thoáng qua, tia nhìn.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| **glance** | Nhìn nhanh, thoáng qua, không chuyên tâm | She glanced at the menu. |
| **look** | Nhìn tổng quát, cơ bản hơn | Look at me! |
| **stare** | Nhìn lâu, chăm chú, thường tỏ ra quan tâm hoặc bất tôn | He stared at her in disbelief. |
| **gaze** | Nhìn kỳ vọng, lãng mạn, sâu sắc | She gazed into his eyes. |
| **peek** | Nhìn trộm, nhân lúc ai không để ý | He peeked through the window. |

## Cách sử dụng phổ biến

### Cấu trúc: glance + preposition
- **glance at** (something) – nhìn vào cái gì
- **glance around/about** – nhìn quanh quẩn
- **glance back** – quay lại nhìn
- **glance down** – nhìn xuống
- **glance over** – nhìn qua, lướt mắt

### Ví dụ với từng cấu trúc
- *She glanced **at** him suspiciously.* (Cô ấy nhìn anh ấy một cách đáng ngờ.)
- *I glanced **around** the room.* (Tôi liếc mắt quanh phòng.)
- *He glanced **down** at his shoes.* (Anh ấy nhìn xuống đôi giày của mình.)

## Mẹo nhớ

**"Glance" = "Glide" (trượt) + "ance"**  
Cánh nhìn trượt qua nhanh chóng mà không dừng lại — tương tự như một động tác trượt nhẹ.

## FAQ

**Q: "Glance" có luôn là hành động vô tình?**  
A: Không. Bạn có thể **cố ý** liếc nhìn (e.g., "She glanced at him intentionally to catch his attention"), nhưng đặc điểm là nó **ngắn và nhanh**, không phải nhìn dài lâu.

**Q: Phân biệt "at a glance" và "at first glance"?**  
A: 
- **At a glance** = "Nhìn sơ sơ" / "Trong nháy mắt" (kết quả: hiểu rõ ngay)
- **At first glance** = "Nhìn lần đầu tiên" (có thể thay đổi khi tìm hiểu thêm)
  - *At a glance, the numbers look correct.* (Nhìn qua, các con số có vẻ đúng.)
  - *At first glance, he seemed unfriendly, but he's actually very kind.* (Lúc đầu tiên gặp, anh ấy tỏ ra không thân thiện, nhưng thực ra rất tốt bụng.)

**Q: "Glance" dùng với chủ ngữ vô sinh được không?**  
A: Có thể, nhưng hiếm. Thường dùng "catch a glance" hoặc "give a glance" thay vì "the light glanced". Tuy vậy, "glance off" (tia sáng phản chiếu) vẫn hợp lệ.

## Collocations thường gặp

- **give someone a glance** – liếc nhìn ai
- **catch someone's glance** – bắt gặp cái nhìn của ai
- **exchange glances** – trao đổi cái nhìn
- **sideways/backward/lingering glance** – nhìn ngoảng/quay lại/lâu lâu
- **glance through** (something) – lướt qua tài liệu
