---
word: glimmer
meaningVi: tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'glimə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# glimmer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'glimə/

**glimmer** — tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ.

## danh từ
- tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ
  - *a glimmer of hope* — tia hy vọng yếu ớt
- ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì)

## nội động từ
- le lói; chập chờn (ánh đèn...)
- tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
