{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"glimpse","word":"glimpse","url":"https://eword.vn/tu-dien/glimpse","html":"https://eword.vn/tu-dien/glimpse","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/glimpse.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/glimpse.json","meaningVi":"cái nhìn thoáng qua, thoáng thấy","definitionEn":"a brief or partial view of something; to see something for a moment or incompletely","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ɡlɪmps/","ipaUs":"/ɡlɪmps/","examples":[{"en":"I caught a glimpse of her face in the crowd before she disappeared.","vi":"Tôi chỉ thoáng thấy khuôn mặt cô ấy trong đám đông rồi cô biến mất."},{"en":"From the train window, we glimpsed the mountains in the distance.","vi":"Từ cửa sổ tàu, chúng tôi thoáng thấy những ngọn núi ở xa."},{"en":"The documentary gave us a glimpse into the lives of deep-sea creatures.","vi":"Phim tài liệu đó cho chúng tôi một cái nhìn sâu sắc vào cuộc sống của các sinh vật biển sâu."},{"en":"She glimpsed the answer key on the teacher's desk.","vi":"Cô ấy thoáng nhìn thấy đáp án trên bàn của giáo viên."}],"collocations":["catch a glimpse","brief glimpse","fleeting glimpse","glimpse of the future","glimpse behind the scenes","a rare glimpse"],"idioms":[],"synonyms":["peek","look","sight","view","glance"],"antonyms":["stare","gaze","scrutiny"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa và Cách Dùng\n\n**Glimpse** có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, cả hai đều chỉ việc nhìn thấy cái gì một cách nhanh chóng, không đầy đủ, hoặc tình cờ.\n\n### Danh từ (Noun)\nChỉ một cái nhìn ngắn, thoáng qua, thường không đủ để thấy toàn bộ chi tiết.\n- *A glimpse of happiness* = một thoáng hạnh phúc\n- *Get a glimpse of* = có cơ hội nhìn thấy\n\n### Động từ (Verb)\nHành động nhìn thấy cái gì một cách nhanh chóng hoặc tình cờ.\n- *To glimpse something* = thoáng thấy, thoáng nhìn\n\n## Phân Biệt Từ Tương Tự\n\n| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **glimpse** | Nhìn thoáng qua, không cố ý, ngắn | I glimpsed the bird before it flew away |\n| **glance** | Nhìn nhanh, thường có ý định | She glanced at the clock |\n| **peek** | Nhìn trộm, lén lút | He peeked through the door |\n| **stare** | Nhìn chăm chú, lâu | Don't stare at strangers |\n| **gaze** | Nhìn mầu mĩ, sâu sắc | She gazed at the sunset |\n\n## Mẹo Nhớ\n\n**GLIMPSE = Glance + Incomplete**\n\n*Glimpse* thường kết hợp với **\"catch\"**: *catch a glimpse* là cụm rất phổ biến, có nghĩa là \"tình cờ nhìn thấy\". Hình dung bạn \"bắt\" được một cái nhìn khi nó lướt qua!\n\n## Các Cách Sử Dụng Thông Dụng\n\n1. **Catch a glimpse** (bắt được một thoáng nhìn)\n   - *I finally caught a glimpse of the aurora borealis.* = Cuối cùng tôi cũng thoáng thấy cực quang.\n\n2. **A rare/brief/fleeting glimpse** (một thoáng hếm/thoáng qua/phù du)\n   - *This interview offers a rare glimpse into his private life.* = Cuộc phỏng vấn này cung cấp một cái nhìn hiếm hoi vào cuộc sống riêng tư của anh ta.\n\n3. **Glimpse + preposition (at, into, through)**\n   - *Glimpse at*: nhìn thoáng vào\n   - *Glimpse into*: có cái nhìn vào (thường dùng với từ trừu tượng)\n   - *Glimpse through*: nhìn xuyên qua\n\n## Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)\n\n**Q: Có phải \"glimpse\" luôn chỉ cái gì tích cực không?**\nA: Không. Bạn có thể glimpse bất kỳ thứ gì (dương tính, âm tính, hay trung tính):\n- *I glimpsed a car accident on the highway.* = Tôi thoáng thấy một tai nạn giao thông trên đường cao tốc.\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"a glimpse of\" và \"a glimpse into\" là gì?**\nA: \n- **Glimpse of**: nhìn thấy vật thể, khuôn mặt, cảnh vật cụ thể\n- **Glimpse into**: cái nhìn hiểu biết về một tình huống, cuộc sống, lĩnh vực trừu tượng\n\n**Q: Có phải \"glimpse\" thích hợp cho các tình huống hình thức không?**\nA: Có. Nó được dùng rất phổ biến trong báo chí, y học, khoa học:\n- *The study provides a glimpse into climate change effects.* = Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn về tác động của biến đổi khí hậu.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/glimpse","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}