---
word: globe
meaningVi: quả cầu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: gloub
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# globe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /gloub/

**globe** — quả cầu.

## danh từ
- quả cầu
  - *terrestrial globe* — quả địa cầu
- địa cầu, trái đất, thế giới
- cầu mắt
- chao đèn hình cầu
- bầu nuôi cá vàng

## ngoại động từ
- làm thành hình cầu

## nội động từ
- thành hình cầu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
