Phát âm: /'glu:mi/
gloomy — tối tăm, u ám, ảm đạm.
tính từ
- tối tăm, u ám, ảm đạm
- buồn rầu, u sầu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Gloomy nghĩa là tối tăm
Phát âm: /'glu:mi/
gloomy — tối tăm, u ám, ảm đạm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).