---
word: glory
meaningVi: danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'glɔ:ri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# glory nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'glɔ:ri/

**glory** — danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự.

## danh từ
- danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự
- vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy
- hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên
  - *to go to glory* — (đùa cợt) lên thiên đường, về chầu trời, về nơi tiên cảnh
  - *to send to glory* — (đùa cợt) cho lên thiên đường, cho về chầu trời, cho về nơi tiên cảnh
- vầng hào quang (quanh đầu các thánh)
- thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển
  - *to be in one's glory* — trong thời kỳ vinh hiển
- (thông tục) khoái quá

## nội động từ
- tự hào, hãnh diện
  - *to glory in soemething* — lấy làm hãnh diện về cái gì, tự hào về cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
