---
word: glut
meaningVi: cái chêm bằng gỗ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: glʌt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# glut nghĩa là gì?

**Phát âm:** /glʌt/

**glut** — cái chêm bằng gỗ.

## danh từ
- (kỹ thuật) cái chêm bằng gỗ
- sự ăn uống thừa mứa
- sự tràn ngập hàng hoá
  - *a glut in the market* — sự tràn ngập hàng hoá ở thị trường

## ngoại động từ
- nhồi nhét, cho ăn no nê, cho ăn thừa mứa
- cung cấp thừa thãi (hàng hoá)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
