---
word: go in
meaningVi: vào, đi vào
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# go in nghĩa là gì?

**go in** — vào, đi vào.
- vào, đi vào
- bị mây che, đi vào đám mây (mặt trời, mặt trăng)
- vào đầu
  - *go in and win* — tấn công đi!; hạ đi!
- tham gia, chơi; mê; ham; ưa chuộng, chuộng
  - *to go in for sports* — chơi thể thao
  - *to go in for stamps* — mê chơi tem
  - *to go in for somebody* — cầu hôn ai, theo sau ai tán tỉnh
- theo
  - *to go in for a principle* — theo một nguyên tắc
  - *to go in for a fashion* — theo mốt
- cùng chung với (ai), liên kết với (ai)
- cùng chung với ai làm công việc gì
- vào
  - *to go into the room* — vào phòng
  - *to go into business* — đi vào con đường kinh doanh
  - *to go into society* — hoà mình với mọi người, giao thiệp với đời
  - *to go into the army* — vào quân đội, nhập ngũ
- đi sâu
  - *to go into details (particulars)* — đi sâu vào chi tiết
- xem xét, xét
  - *to go into a question* — xét một vấn đề
- lâm vào, rơi vào (tình trạng nào đó...)
  - *to go into mourning* — để tang
  - *to go into fits of laughter* — cười rộ lên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
