---
word: go off
meaningVi: đi ra, ra đi, đi mất, đi biến, chuồn, bỏ đi
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# go off nghĩa là gì?

**go off** — đi ra, ra đi, đi mất, đi biến, chuồn, bỏ đi.
- đi ra, ra đi, đi mất, đi biến, chuồn, bỏ đi
- (sân khấu) vào (diễn viên)
- nổ (súng)
  - *the gun went off* — súng nổ
  - *the pistol did not go off* — súng lục bắn không nổ
- ung, thối, ươn, ôi
  - *milk has gone off* — sữa đã chua ra
- ngủ say, lịm đi, ngất
  - *she went off into a faint* — cô ta ngất lịm đi
- bán tống bán tháo, bán chạy (hàng hoá)
- được tiến hành, diễn ra
  - *the concert went off very well* — buổi hoà nhạc đã diễn ra rất tốt đẹp
- phai, bay (màu); phai nhạt (tình cảm); xuống sức (vận động viên); trở nên tiều tuỵ, xuống nước (phụ nữ)
- chết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
