---
word: go on
meaningVi: đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# go on nghĩa là gì?

**go on** — đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp.
- đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
  - *go on!* — cứ làm tiếp đi!
  - *to go on with one's work* — tiếp tục làm công việc của mình
  - *it will go on raining* — trời còn mưa nữa
  - *we go on to the next item of the agenda* — chúng ta tiếp tục qua mục sau của chương trình nghị sự
- trôi qua (thời gian)
- xảy ra, diễn ra, tiếp diễn
- ra (sân khấu) (diễn viên)
- cư xử, ăn ở (một cách đáng chê trách)
- căn cứ, dựa vào
  - *what evidence are you going on?* — anh dựa vào chứng cớ nào?
- vừa
  - *the lid won't go on [the pot]* — vung đậy không vừa
  - *these shoes are not going on [my feet]* — đôi giày này không vừa chân tôi
- gần tới, xấp xỉ
  - *it is going on for lunch-time* — gần đến giờ ăn trưa rồi
  - *to be going on for fifty* — gần năm mươi tuổi
- chửi mắng, mắng nhiếc
  - *to go on at somebody* — mắng nhiếc ai
- (thông tục) đừng có nói vớ vẩn!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
