---
word: go out
meaningVi: ra, đi ra, đi ra ngoài
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# go out nghĩa là gì?

**go out** — ra, đi ra, đi ra ngoài.
- ra, đi ra, đi ra ngoài
  - *out you go!* — anh đi ra đi!
  - *he went out to dinner* — anh ấy đi ăn ở ngoài, anh ấy đi ăn cơm khách
- giao thiệp, đi dự các cuộc vui, đi dự các cuộc gặp gỡ xã giao
  - *he seldom went out* — anh ấy ít giao thiệp
  - *to go out a great deal* — đi dự các cuộc vui (các cuộc gặp gỡ xã giao) luôn
- đi ra nước ngoài
- đình công (công nhân)
- tắt (đèn, lửa...)
- lỗi thời (thời trang)
- tìm được việc (trong gia đình tư nhân)
  - *when she was young she went out as a teacher* — hồi còn trẻ cô ta đã đi dạy học tư
- về hưu, thôi nắm quyền, từ chức, bị lật đổ (nội các...)
- có cảm tình
  - *at the first meeting my heart went out to him at once* — mới gặp tôi đã có cảm tình ngay với hắn
- hết (thời gian, năm, tháng...)
- (thể dục,thể thao) bỏ cuộc
- (từ lóng) chết
- đi đấu kiếm (trong một cuộc thách đấu)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
