---
word: go over
meaningVi: đi qua, vượt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# go over nghĩa là gì?

**go over** — đi qua, vượt.
- đi qua, vượt
- đổi (chính kiến); sang (đảng khác, hàng ngũ bên kia)
- xét từng chi tiết, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
  - *to go over an engine* — kiểm tra máy, điều chỉnh máy
- tập dượt, ôn lại, xem lại
  - *to go over a lesson* — ôn lại bài học
- sửa lại
  - *to go over a drawing* — sửa lại một bức vẽ
- lật úp, bị đổ nhào (xe)
- (hoá học) biến thành, đổi thành, chuyển thành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
