---
word: golden
meaningVi: bằng vàng
pos:
  - adjective
ipa: "'gouldən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# golden nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gouldən/

**golden** — bằng vàng.

## tính từ
- bằng vàng
- có vàng, nhiều vàng
- có màu vàng
  - *golden hair* — tóc màu vàng
- quý giá, quý báu, quý như vàng
  - *a golden opportunity* — một dịp quý báu
  - *golden remedy* — thuốc quý, thuốc thánh
- thịnh vượng; hạnh phúc
  - *the golden age* — thời đại hoàng kim
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành phố Xan-Fran-xit-co
- (xem) mean
- sự tôn trọng
- (kinh thánh) quy tắc đối với người khác phải như nình muốn người ta đối với mình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bang Ca-li-fo-ni
- (xem) wedding
- (xem) calf

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
