---
word: good
meaningVi: 'tốt, hay, tuyệt'
pos:
  - adjective
  - noun
  - interjection
level: a1
ipaUk: /ɡʊd/
ipaUs: /ɡʊd/
definitionEn: >-
  possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction
  or pleasure
examples:
  - en: This is a good movie. I really enjoyed it.
    vi: Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó.
  - en: She's a good teacher who cares about her students.
    vi: 'Cô ấy là một giáo viên tốt, quan tâm đến học sinh.'
  - en: Have a good day! See you tomorrow.
    vi: Chúc bạn có một ngày tốt! Hẹn gặp lại ngày mai.
  - en: 'The food was good, but the service could be better.'
    vi: 'Đồ ăn tuyệt, nhưng dịch vụ có thể tốt hơn.'
synonyms:
  - excellent
  - great
  - wonderful
  - fine
  - satisfactory
  - positive
  - moral
  - virtuous
antonyms:
  - bad
  - poor
  - evil
  - wicked
  - unsatisfactory
collocations:
  - good idea
  - good morning
  - good evening
  - good luck
  - good quality
  - good health
  - good behavior
  - feel good
  - look good
  - sound good
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Good** là một trong những từ phổ biến nhất tiếng Anh với nhiều cách dùng:

| Nghĩa | Ví dụ |
|-------|--------|
| **Tốt, hay** (chất lượng cao) | a good book, good food |
| **Tốt, tuyệt** (lạc quan, tích cực) | That's good news! |
| **Tốt, đúng đắn** (đạo đức) | a good person |
| **Tốt, phù hợp** (thích hợp) | This isn't a good time |

## Cách dùng

- **Tính từ chỉ chất lượng**: "This is good quality." (Đây là chất lượng tốt)
- **Tính từ chỉ đạo đức**: "He's a good man." (Anh ấy là một người tốt)
- **Trong cụm chào hỏi**: "Good morning!" "Good night!" "Good luck!"
- **Danh từ (hiếm)**: "He did good for the community." (Anh ấy làm điều tốt cho cộng đồng)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|--------|-----------|
| **good** | chất lượng chung, đạo đức |
| **well** | trạng từ, chỉ cách làm việc ("do well") |
| **nice** | dùng cho cảm nhận cá nhân ("nice weather") |
| **great** | độ tốt cao hơn good ("a great movie") |

## Mẹo nhớ

- **"Good"** = **G**eneral **O**utstanding **O**r **D**ecent → từ chỉ chất lượng tổng quát
- Hầu hết câu hỏi "How are you?" được trả lời: "Good, thanks!" (hoặc "Well")
- Phrase "for good" (mãi mãi): "He left for good" = anh ấy đi và không quay lại

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "good" vs "well"?**  
A: "Good" là tính từ (good + noun), "well" là trạng từ (động từ + well). Ví dụ: "good food" nhưng "eat well"

**Q: "Good" có phải danh từ?**  
A: Có, nhưng hiếm. Cụm từ như "for good" (mãi mãi), "the good" (người tốt) dùng nó như danh từ.

**Q: Sao vừa nói "good" tính từ, vừa nói danh từ?**  
A: Vì "good" có thể vừa là tính từ (the good weather) vừa danh từ (promote good).
