---
word: goodwill
meaningVi: thiện ý, thiện chí; lòng tốt
pos:
  - noun
ipa: gud'wil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# goodwill nghĩa là gì?

**Phát âm:** /gud'wil/

**goodwill** — thiện ý, thiện chí; lòng tốt.

## danh từ
- thiện ý, thiện chí; lòng tốt
  - *people of goodwill* — những người có thiện chí
- (thương nghiệp) khách hàng; sự tín nhiệm (đối với khách hàng)
- (thương nghiệp) đặc quyền kế nghiệp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
