---
word: gorgeous
meaningVi: rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
pos:
  - adjective
ipa: "'gɔ:dʤəs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# gorgeous nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gɔ:dʤəs/

**gorgeous** — rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng.

## tính từ
- rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu
  - *a gorgeous woman* — một người đàn bà tuyệt đẹp
- hoa mỹ, bóng bảy (văn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
