---
word: govern
meaningVi: cai trị, quản lý, điều chỉnh
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈɡʌv.ən/
ipaUs: /ˈɡʌv.ɚn/
definitionEn: to control and manage the public affairs of a state, organization,
  or group; to exercise authority over; to influence or determine the course of
  something
examples:
  - en: The prime minister governs the country according to the constitution.
    vi: Thủ tướng cai trị đất nước theo hiến pháp.
  - en: Laws govern how businesses operate and protect consumer rights.
    vi: Các luật pháp điều chỉnh cách các doanh nghiệp hoạt động và bảo vệ quyền của
      người tiêu dùng.
  - en: Emotions should not govern your decisions when investing money.
    vi: Cảm xúc không nên chi phối các quyết định của bạn khi đầu tư tiền.
  - en: The board of directors governs the company's strategic direction.
    vi: Hội đồng quản trị điều hành hướng phát triển chiến lược của công ty.
collocations:
  - govern a country
  - govern by law
  - governing body
  - governing principle
  - well-governed
  - ill-governed
synonyms:
  - control
  - rule
  - manage
  - administer
  - direct
  - regulate
antonyms:
  - obey
  - submit
  - surrender
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Govern** là động từ chính thức, thường dùng trong bối cảnh chính trị, tổ chức hoặc luật pháp, có hai ý chính:

1. **Cai trị / Quản lý (political sense)**: Sử dụng quyền lực để kiểm soát một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc tổ chức.
   - *The government governs through policies and laws.*

2. **Điều chỉnh / Chi phối (determinant sense)**: Ảnh hưởng đến hoặc xác định cách thức hoạt động của cái gì đó.
   - *Supply and demand govern market prices.*

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-------|---------|-------|
| **Govern** | Cai trị, quản lý (chính thức) | Government governs the state |
| **Rule** | Cai trị, chi phối (có tính thống trị) | A king rules his kingdom |
| **Manage** | Quản lý ngày-ngày (mức độ thấp hơn) | She manages a small team |
| **Control** | Kiểm soát (khái quát, đôi khi bắt buộc) | Traffic lights control vehicle flow |
| **Regulate** | Điều tiết theo quy tắc | The agency regulates financial markets |

## Mẹo nhớ

- **Govern** = **Government** → Chúng có chung gốc từ. Khi nghĩ "Government" (chính phủ), nhớ rằng "Govern" là hành động của nó.
- **Govern** thường xuất hiện trong bối cảnh **lịch sử, chính trị hoặc pháp lý** → Nghe chính thức hơn "control" hoặc "manage".

## Cấu trúc & Cách dùng

### Cấu trúc cơ bản
- **S + govern + O**: *Who governs this region?*
- **S + is governed by + O**: *The country is governed by democratic principles.*
- **Governing + noun**: *The governing body made the final decision.*

### Các dạng từ
- **Governor** (n): Người cai trị, thống đốc
- **Governance** (n): Cách thức cai trị, quản trị
- **Government** (n): Chính phủ
- **Governmental** (adj): Thuộc chính phủ

## FAQ

**Q: "Govern" và "rule" khác nhau thế nào?**

A: "Govern" mang tính **pháp lý và hình thức** hơn. "Rule" có thể mang tính **độc đoán hoặc tuyệt đối** hơn.
- *A president governs according to law.* (Tuân theo quy trình)
- *A dictator rules with an iron fist.* (Cai trị tuyệt đối)

**Q: Tại sao "Laws govern" chứ không "Laws control"?**

A: Vì "Govern" nhấn mạnh **sự ảnh hưởng lâu dài và hệ thống** (các luật tồn tại lâu dài), còn "control" mang tính **tức thời hoặc cơ học** hơn.

**Q: "Govern oneself" có nghĩa gì?**

A: Ý chỉ **tự điều chỉnh bản thân, tự kiểm soát cảm xúc/hành vi**.
- *You must learn to govern yourself in difficult situations.* (Bạn phải học cách kiểm soát bản thân)

## Ngữ cảnh thường gặp

- **Chính trị**: "The new administration governs with transparency."
- **Pháp luật**: "International law governs trade between nations."
- **Tổ chức**: "The board governs company policy."
- **Lý thuyết**: "Physics principles govern how engines work."
