---
word: governing
meaningVi: sự cai trị, sự thống trị
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'gʌvəniɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# governing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gʌvəniɳ/

**governing** — sự cai trị, sự thống trị.

## danh từ
- sự cai trị, sự thống trị
- sự cai quản
- (kỹ thuật),  (vật lý) sự điều chỉnh

## tính từ
- cai trị, thống trị
- cai quản, quản trị
  - *the governing body of a college* — hội đồng quản trị nhà trường
- chủ đạo, chủ yếu, bao trùm
  - *governing idea* — tư tưởng chu đạo
- điều chỉnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
