{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"grace","word":"grace","url":"https://eword.vn/tu-dien/grace","html":"https://eword.vn/tu-dien/grace","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/grace.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/grace.json","meaningVi":"vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều; vẻ uyển chuyển","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# grace nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /greis/\n\n**grace** — vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều; vẻ uyển chuyển.\n\n## danh từ\n- vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều; vẻ uyển chuyển\n  - *to speak with grace* — ăn nói có duyên\n  - *to dance with grace* — nhảy múa uyển chuyển\n  - *to walk with grace* — đi đứng uyển chuyển\n- (số nhiều) vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã\n  - *airs and graces* — diệu màu mè\n- thái độ (trong khi làm việc gì)\n  - *to do something with a good grace* — vui lòng làm việc gì\n  - *with a bad (an all) grace* — miễn cưỡng\n  - *he had the grace to say that...* — anh ta cũng biết điều mà nói rằng...\n- ơn huệ; sự trọng đãi, sự chiếu cố\n  - *to be in somebody's good graces* — được ai trọng đâi, được ai chiếu cố\n  - *an act of grace* — hành động chiếu cố, đặc ân\n- sự gia hạn, sự cho hoãn (có tính chất gia ơn)\n  - *to give somebody a week's grace* — cho hạn bảy ngày (phải trả tiền hoặc làm xong việc gì)\n  - *last day of grace* — thời hạn cuối cùng\n- sự miễn xá, sự khoan hồng, sự khoan dung\n  - *a measure of grace* — biện pháp khoan dung\n- ơn trời, ơn Chúa\n  - *by God's grace* — nhờ ơn trời, nhờ trời\n  - *in the year of grace 1966* — năm 1966 sau công nguyên\n- lời cầu nguyện (trước hay sau bữa ăn cơm)\n- ngài (tiếng xưng hô với những người thuộc dòng quý tộc, với các giám mục...)\n  - *His (Her, Yours) Grace the Duke* — ngài công tước\n- (âm nhạc) nét hoa mỹ (trong bản nhạc, bài ca)\n  - *a grace note* — nốt nhạc làm cho bản nhạc thêm hay\n- sự cho phép dự thi (ở trường đại học)\n- (số nhiều) (The Graces) (thần thoại,thần học) thần Mỹ nữ\n- ăn nằm với nhau trước khi cưới\n\n## ngoại động từ\n- làm cho duyên dáng thêm\n- làm vinh dự, làm vẻ vang, ban vinh dự cho\n  - *the ceremony was graced by the presence of...* — buổi lễ được vinh dự đón tiếp..., sự có mặt của... là một vinh dự cho buổi lễ\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/grace","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}