---
word: gradual
meaningVi: từng bước, dần dần, không đột ngột
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈɡræd.ju.əl/
ipaUs: /ˈɡræd.ʒu.əl/
definitionEn: happening or changing slowly or by small degrees, not suddenly or all at once
examples:
  - en: The gradual increase in temperature caused the ice to melt slowly.
    vi: Sự tăng nhiệt độ từng bước làm cho băng tan chậm chạp.
  - en: She made gradual progress in learning the piano over six months.
    vi: Cô ấy đạt được tiến bộ dần dần trong việc học đàn piano trong sáu tháng.
  - en: There was a gradual shift from traditional to modern teaching methods.
    vi: Có một sự thay đổi từng bước từ phương pháp giáo dục truyền thống sang hiện
      đại.
  - en: His gradual recovery from illness surprised the doctors.
    vi: Sự phục hồi dần dần sau bệnh tật của anh ấy đã làm bác sĩ ngạc nhiên.
collocations:
  - gradual change
  - gradual increase
  - gradual decrease
  - gradual improvement
  - gradual process
  - gradual transition
  - gradual recovery
  - gradual decline
synonyms:
  - slow
  - steady
  - incremental
  - progressive
  - gentle
antonyms:
  - sudden
  - abrupt
  - immediate
  - swift
  - rapid
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Gradual** mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi xảy ra từng bước, theo từng giai đoạn nhỏ, chứ không đột ngột hay tất cả cùng một lúc. Từ này nhấn mạnh vào tính **chậm chạp nhưng liên tục** của một hành động hay sự kiện.

## Phân biệt với các từ gần nghĩa

| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Gradual** | Từng bước, dần dần, có thể dự đoán | *gradual warming* (nóng lên từng bước) |
| **Slow** | Tốc độ thấp, có thể từng bước hoặc liên tục | *slow progress* (tiến bộ chậm) |
| **Progressive** | Liên tiếp tiến triển, thường hướng tới mục tiêu | *progressive improvement* (cải thiện liên tiếp) |
| **Sudden** | **Đột ngột**, không có dấu hiệu trước | *sudden change* (thay đổi đột ngột) |

## Cách dùng thường gặp

- **Trong lĩnh vực giáo dục**: "*Gradual learning* is more effective than cramming" (Học dần dần hiệu quả hơn học vội vàng)
- **Về sức khỏe**: "*Gradual weight loss* is healthier than rapid dieting" (Giảm cân từng bước lành mạnh hơn ăn kiêng cấp tốc)
- **Về môi trường**: "*Gradual climate change* shows long-term environmental shifts" (Thay đổi khí hậu từng bước cho thấy những thay đổi môi trường dài hạn)
- **Về kỹ năng**: "*Gradual skill development* requires consistent practice" (Phát triển kỹ năng từng bước cần luyện tập thường xuyên)

## Mẹo nhớ

**GRAD**ual = **GRAD**es (bậc/giai đoạn) → từng bậc, từng giai đoạn.

Hãy tưởng tượng **từng bước đi trên cầu thang** — không nhảy tất cả cùng lúc, mà bước từng bậc một.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Gradual có thể dùng làm danh từ không?**  
A: Không. "Gradual" chỉ là tính từ. Danh từ là "*gradualness*" hoặc "*graduality*" (tính chất từng bước).

**Q: Sự khác biệt giữa "gradual" và "gradually"?**  
A: "*Gradual*" là tính từ (miêu tả danh từ); "*gradually*" là tr副từ (miêu tả động từ hoặc tính từ).  
- *The temperature shows gradual increase* (tính từ)  
- *The temperature gradually increases* (tr副từ)

**Q: "Gradual" luôn mang ý nghĩa tích cực không?**  
A: Không nhất thiết. Nó có thể trung lập: "*gradual deterioration*" (suy thoái từng bước) có thể là tiêu cực.
