grafin — nữ công tước.
danh từ
- nữ công tước (tước hiệu đức)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Grafin nghĩa là nữ công tước
grafin — nữ công tước.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).