---
word: grant
meaningVi: cấp, trao (quyền, tiền, lòng tin, v.v.); công nhân; quỹ hỗ trợ
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɡrɑːnt/
ipaUs: /ɡrænt/
definitionEn: to give or allow someone something, often formally or officially;
  a sum of money given by a government or organization for a specific purpose
examples:
  - en: The government granted him a visa to work in the country.
    vi: Chính phủ cấp cho anh ấy thị thực để làm việc trong nước.
  - en: She received a grant to pursue her PhD in environmental science.
    vi: Cô ấy nhận được quỹ hỗ trợ để theo đuổi tiến sĩ về khoa học môi trường.
  - en: I grant you that the project is challenging, but it's achievable.
    vi: Tôi thừa nhận rằng dự án này khó khăn, nhưng nó là có thể thực hiện được.
  - en: The company granted a 10% salary increase to all employees.
    vi: Công ty cấp mức tăng lương 10% cho tất cả nhân viên.
collocations:
  - grant permission
  - grant access
  - grant funds
  - take for granted
  - grant a wish
  - research grant
  - educational grant
synonyms:
  - award
  - bestow
  - provide
  - allocate
  - concede
antonyms:
  - deny
  - refuse
  - withhold
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Grant (động từ)**: Hành động chính thức cấp hoặc cho phép ai đó được cái gì, đặc biệt là quyền, tài nguyên hoặc cơ hội. Từ này mang tính chất chính thức, không phải nói chuyện thường ngày.

**Grant (danh từ)**: Khoản tiền được cấp bởi chính phủ, tổ chức từ thiện hoặc trường học để hỗ trợ nghiên cứu, giáo dục hoặc các dự án có mục đích xã hội.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Grant** | Cấp chính thức, thường có điều kiện | Grant a loan = cấp khoản vay |
| **Give** | Trao thường vô điều kiện, thân mật | Give a gift = tặng quà |
| **Award** | Trao thưởng dựa trên công lao, thành tích | Award a prize = trao giải thưởng |
| **Allow** | Cho phép, không cấm | Allow someone to leave = cho phép ai đó rời đi |

## Cách sử dụng chủ yếu

### 1. **Grant sth to sb** (cấp cái gì cho ai)
- *The university granted a scholarship to the top students.*
- *The judge granted bail to the defendant.*

### 2. **Take sth for granted** (xem điều gì là hiển nhiên)
- *Don't take your family's support for granted.*
- *We often take clean water for granted.*

### 3. **Grant that...** (thừa nhận/công nhân điều gì)
- *I grant that you have valid points, but I still disagree.*
- *Granted, it's expensive, but the quality is excellent.*

## Mẹo nhớ

**"Grant" = "Grand" + permission**: Hãy nhớ rằng "grand" (trang trọng) — khi bạn **grant** cái gì, đó là hành động trang trọng, chính thức, không phải bình thường. Nó thường liên quan đến quyền lực hoặc quyền hạn của người cấp.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Give" và "grant" khác gì?**
- *Give* là động từ thông dụng, tự nhiên hơn (*Give me a hand*).
- *Grant* mang tính chính thức, thường là cấp quyền, tiền, hoặc cơ hội quan trọng (*Grant permission, grant funds*).

**Q: "Granted" có nghĩa gì?**
- *Granted* (dạng quá khứ phân từ) dùng để thừa nhận điều gì: *"Granted, it's true, but..."* (Thực vậy/công nhân là đúng, nhưng...).

**Q: Làm sao phân biệt danh từ và động từ "grant"?**
- **Động từ**: *The bank will grant you a loan.* (Ngân hàng sẽ cấp cho bạn một khoản vay)
- **Danh từ**: *He received a research grant.* (Anh ấy nhận được quỹ nghiên cứu)

## Các cụm từ phổ biến

- **Grant access**: Cấp quyền truy cập
- **Grant permission**: Cho phép chính thức
- **Research grant**: Quỹ hỗ trợ nghiên cứu
- **Scholarship grant**: Học bổng
- **Housing grant**: Quỹ hỗ trợ nhà ở
- **Take for granted**: Xem như hiển nhiên, không quý trọng
