---
word: graphic
meaningVi: đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị
pos:
  - adjective
ipa: græfik
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# graphic nghĩa là gì?

**Phát âm:** /græfik/

**graphic** — đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị.

## tính từ
- (thuộc) đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị
  - *graphic statics* — tĩnh học đồ thị
  - *graphic algebra* — đại số đồ thị
  - *graphic solution* — phép giải đồ thị
- sinh động
  - *a graphic account of the football match* — bài tường thuật sinh động trận đấu bóng đá
- (nghệ thuật) tạo hình
  - *the graphic arts* — nghệ thuật tạo hình
- (ngôn ngữ học) (thuộc) chữ viết; (thuộc) hình chữ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
