eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Grapple nghĩa là gì?

Grapple nghĩa là grapnel

nounverb

Phát âm: /'græpl/

grapple — grapnel.

danh từ

  • (như) grapnel
  • sự túm lấy, sự níu lấy

động từ

  • (hàng hải) móc bằng móc sắt
  • túm lấy, níu lấy
  • (+ with, together) vật, vật lộn
    • to grapple with somebody — ôm ghì lấy (ai) để vật
    • to grapple with difficulties — vật lộn với khó khăn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).