---
word: grasp
meaningVi: nắm, hiểu biết
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɡrɑːsp/
ipaUs: /ɡræsp/
definitionEn: to hold something firmly in your hand; to understand something
examples:
  - en: The child grasped her mother's hand tightly as they crossed the street.
    vi: Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi họ băng qua đường.
  - en: She finally grasped the concept of quantum physics after studying it for
      months.
    vi: Cuối cùng cô ấy cũng hiểu được khái niệm vật lý lượng tử sau khi học nó
      trong nhiều tháng.
  - en: I can barely grasp what you're trying to say—can you explain it more simply?
    vi: Tôi khó hiểu những gì bạn đang cố giải thích—bạn có thể nói rõ hơn không?
  - en: He grasped the opportunity to study abroad before it was too late.
    vi: Anh ấy tận dụng cơ hội du học trước khi quá muộn.
collocations:
  - grasp an opportunity
  - grasp a concept
  - grasp the idea
  - within grasp
  - lose one's grasp
  - grasp at straws
synonyms:
  - understand
  - comprehend
  - seize
  - grip
  - clutch
antonyms:
  - release
  - let go
  - miss
  - misunderstand
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa

**Grasp** có hai nghĩa chính:
1. **Về hành động vật lý**: Nắm, cầm chặt một vật bằng tay
2. **Về nhận thức**: Hiểu rõ, nắm bắt ý nghĩa của cái gì

## Phân biệt ngữ pháp

### Grasp (Verb)
- Động từ, có thể bắc cầu (transitive) hoặc không bắc cầu
- **Bắc cầu**: *grasp + object* → "Cô grasped my arm" (cô nắm lấy cánh tay tôi)
- **Không bắc cầu**: "He grasped at the branch" (anh ấy tìm cách nắm lấy cây)

### Grasp (Noun)
- **Định nghĩa**: Sự nắm giữ; khả năng hiểu biết
- **Ví dụ**: "His grasp of English grammar is excellent." (Khả năng nắm bắt ngữ pháp tiếng Anh của anh ấy rất tốt)
- **Cụm từ**: "within one's grasp" = nằm trong tầm tay, có thể đạt được

## Phân biệt từ liên quan

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **grip** | Nắm chặt hơn, mạnh hơn | *grip tightly* |
| **understand** | Chỉ mang tính nhận thức, không có ý nghĩa vật lý | *understand a theory* |
| **seize** | Bắt, lấy đột ngột | *seize an opportunity* |
| **clutch** | Nắm sợ mất, cảm xúc mạnh hơn | *clutch desperately* |

## Cách dùng thông dụng

### 1. Grasp + danh từ trừu tượng
- *grasp the concept/idea/meaning*
- *grasp the situation* = hiểu rõ tình hình
- *grasp the problem* = nắm rõ vấn đề

**Ví dụ**: "I didn't grasp the problem at first, but now it's clear." (Ban đầu tôi không hiểu vấn đề, nhưng bây giờ rõ ràng rồi)

### 2. Grasp an opportunity
- Từ thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập
- Có nghĩa là tận dụng, không bỏ qua cơ hội

**Ví dụ**: "She grasped the opportunity to lead the project." (Cô ấy tận dụng cơ hội dẫn dắt dự án)

### 3. Grasp at + danh từ (thường là danh từ trừu tượng)
- Có sắc thái "tìm cách nắm bắt" hoặc "hy vọng vô căn cứ"
- *grasp at straws* = cố sống còn bất chấp, nhận bất cứ cơ hội nào dù mong manh

**Ví dụ**: "When the company faced bankruptcy, management was grasping at straws." (Khi công ty đối mặt với phá sản, ban quản lý đã cố tìm mọi giải pháp)

### 4. Within one's grasp / Beyond one's grasp
- **Within**: "The goal is within your grasp now." (Mục tiêu đã nằm trong tầm tay của bạn)
- **Beyond**: "Quantum mechanics is beyond my grasp." (Cơ học lượng tử vượt quá khả năng hiểu của tôi)

## Mẹo ghi nhớ

1. **Hình ảnh hóa**: Hãy tưởng tượng bàn tay bạn nắm lấy một vật → nắm chặt = không bỏ mất = hiểu rõ
2. **Liên tưởng**: *"Grasp" = "Grand + Aspirations"* → nắm bắt những tham vọng lớn lao
3. **Âm thanh**: Âm /sp/ ở cuối như "gasp" (thở dốc) → hành động vội vàng, nhanh nhẹn

## Các cụm từ idiom khác

- **Lose one's grasp on reality** = mất kiểm soát hiện thực, chệch phía
- **Have a good grasp of** = nắm rõ, hiểu sâu về
- **Grasp the nettle** (idiom Anh) = đối mặt với vấn đề khó khăn một cách can đảm

## Thực hành

**Bài tập**: Chọn một cụm từ collocation phù hợp:
1. "She ___ the ___ to travel around Europe." (grasp / opportunity)
2. "I finally ___ the ___ of this difficult algorithm." (grasped / concept)
3. "The situation is ___ my ___." (beyond / grasp)

**Đáp án**: 1. grasped... opportunity | 2. grasped... concept | 3. beyond... grasp
