---
word: grateful
meaningVi: biết ơn, cảm kích
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: ˈɡreɪtfl
ipaUs: ˈɡreɪtfl
definitionEn: feeling or showing thanks for something; appreciative of kindness
  or help received
examples:
  - en: I am grateful for your support during this difficult time.
    vi: Tôi biết ơn sự hỗ trợ của bạn trong thời gian khó khăn này.
  - en: She felt grateful when her friend remembered her birthday.
    vi: Cô ấy cảm thấy biết ơn khi bạn bè nhớ sinh nhật của mình.
  - en: We should be grateful for the opportunities we have been given.
    vi: Chúng ta nên biết ơn những cơ hội đã được ban cho.
  - en: He expressed his grateful thanks to everyone who helped with the project.
    vi: Anh ấy bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến tất cả những người đã giúp dự án.
collocations:
  - grateful for
  - grateful to
  - deeply grateful
  - truly grateful
  - eternally grateful
  - feel grateful
  - be grateful
synonyms:
  - thankful
  - appreciative
  - indebted
antonyms:
  - ungrateful
  - unappreciative
  - thankless
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Grateful** là tính từ chỉ cảm xúc cảm ơn, biết ơn đối với điều tốt mà người khác đã làm hoặc những may mắn mà mình nhận được.

## Cách dùng chủ yếu

### 1. Grateful + for
Dùng khi nói ơn một điều cụ thể:
- *I'm grateful for the advice.* (Tôi biết ơn lời khuyên.)
- *We are grateful for your generosity.* (Chúng tôi biết ơn sự hào phóng của bạn.)

### 2. Grateful + to + person
Dùng khi chỉ rõ người được cảm ơn:
- *I'm grateful to you for helping me.* (Tôi biết ơn bạn đã giúp tôi.)
- *She's grateful to her parents.* (Cô ấy biết ơn cha mẹ của mình.)

### 3. Grateful trong câu phức
Thường xuất hiện sau động từ *be* hoặc *feel*:
- *He felt grateful when she called.* (Anh ấy cảm thấy biết ơn khi cô ấy gọi.)
- *They are grateful that everything went well.* (Họ biết ơn rằng mọi thứ diễn ra tốt.)

## Phân biệt: grateful vs. thankful

| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Grateful** | Formal, sâu sắc hơn, chỉ cảm xúc lâu dài | I am grateful for your friendship. |
| **Thankful** | Casual hơn, có thể dùng trong kỳ nhân Tạ ơn | I'm thankful for my family. |

Hai từ thường có thể hoán đổi, nhưng **grateful** mang tính chất trang trọng hơn.

## Những cách diễn đạt liên quan

- **Express gratitude** (biểu tỏ lòng cảm ơn): *She expressed her gratitude in a letter.*
- **Show appreciation** (thể hiện sự đánh giá cao): *He showed his appreciation by giving a gift.*
- **Be indebted** (có lỗ nợ): *I'm indebted to you for your help.*

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng grateful để nói về vật vô tri thức không?**
A: Không, grateful chỉ dùng cho con người. Không nói *The soil is grateful for rain* mà nói *The crops benefit from the rain.*

**Q: Grateful có thể là danh từ không?**
A: Không. Danh từ tương ứng là **gratitude** (lòng biết ơn). Ví dụ: *Her gratitude was obvious.*

**Q: Sự khác biệt giữa grateful và appreciation là gì?**
A: **Grateful** là tính từ (cảm xúc), **appreciation** là danh từ (sự công nhận giá trị). *I feel grateful* vs. *I have appreciation.*
