Phát âm: /,grætifi'keiʃn/
gratification — sự ban thưởng.
danh từ
- sự ban thưởng
- sự hài lòng, sự vừa lòng
- I have the gratification of knowing that you have fulfilled your duty — tôi lấy làm hài lòng được biết anh đã hoàn thành nhiệm vụ
- tiền thù lao
- tiền hối lộ, tiềm đút lót; sự đút lót
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).