---
word: gratuity
meaningVi: tiền thưởng về hưu
pos:
  - noun
ipa: grə'tju:iti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# gratuity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /grə'tju:iti/

**gratuity** — tiền thưởng về hưu.

## danh từ
- tiền thưởng (khi) về hưu
- (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
- tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
