Phát âm: /'greitli/
greatly — rất lắm.
phó từ
- rất lắm
- cao thượng, cao cả
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Greatly nghĩa là rất lắm
Phát âm: /'greitli/
greatly — rất lắm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).