---
word: green
meaningVi: 'xanh lá cây, lục, tiền (slang), tươi mới'
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ɡriːn/
ipaUs: /ɡriːn/
definitionEn: >-
  Having the color of grass or leaves; the color between blue and yellow in the
  spectrum. Can also refer to environmentally friendly, or inexperienced/naive
  (slang).
examples:
  - en: She wore a bright green dress to the party.
    vi: Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc.
  - en: The company is committed to green energy and sustainable practices.
    vi: Công ty cam kết sử dụng năng lượng sạch và các hoạt động bền vững.
  - en: Don't be so green; you need more experience in this field.
    vi: Đừng quá ngây thơ; bạn cần nhiều kinh nghiệm hơn trong lĩnh vực này.
  - en: The grass is green in spring after the rain.
    vi: Cỏ xanh tươi vào mùa xuân sau khi mưa.
synonyms:
  - emerald
  - verdant
  - lush
  - eco-friendly
  - inexperienced
  - naive
antonyms:
  - red
  - brown
  - experienced
  - knowledgeable
collocations:
  - green light
  - green tea
  - go green
  - green space
  - green thumb
  - green with envy
  - give someone the green light
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Green** chủ yếu chỉ màu xanh lá cây, mầu lục trong quang phổ (giữa xanh dương và vàng). Ngoài ra, từ này còn có các nghĩa mở rộng:
- **Thân thiện với môi trường**: eco-friendly, sustainable
- **Thiếu kinh nghiệm, ngây thơ**: inexperienced, naive  
- **Đốt màu xanh** (slang Mỹ): tiền mặt

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| Mô tả màu sắc | *green eyes, green leaves, green paint* |
| Môi trường | *go green, green energy, green products* |
| Kinh nghiệm | *a green worker, green hand* |
| Cảm xúc | *green with envy* (ghen tỵ) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Green** (xanh lá cây) vs **Blue** (xanh nước biển)
  - *Green* thường dùng cho thực vật, cây cỏ
  - *Blue* thường dùng cho bầu trời, nước biển
  
- **Green** (thân thiện môi trường) vs **Eco-friendly** (friendly hơn, chuyên dụng)
  - *Green* phổ dụng, gọi nhẹ
  - *Eco-friendly* chính thức, kỹ thuật hơn

## Mẹo nhớ

🎨 **Green** nhớ theo hình ảnh: cỏ xanh, lá cây, tính chất "sống" của thiên nhiên.

🌍 **"Go green"** = hãy bảo vệ môi trường (câu slogan nổi tiếng).

😊 **"Green with envy"** = ghen tỵ đến tái xanh (ý nói buồn chân không được như ai đó).

👶 **Green hand** = người mới, chưa có kinh nghiệm (dễ nhớ: như trẻ em vừa mọc đầu).

## FAQ

**Q: "Green light" có nghĩa gì?**  
A: Đèn xanh, hoặc chỉ sự chấp thuận/cho phép (ví dụ: *get the green light* = được phép tiến hành).

**Q: Tại sao gọi tiền là "green"?**  
A: Vì tờ đô la Mỹ có màu xanh lục trên mặt sau.

**Q: "Green thumb" là gì?**  
A: Có tài năng trồng trọt, chăm sóc cây cỏ tốt (*She has a green thumb with her garden*).
