---
word: grievance
meaningVi: lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
pos:
  - noun
ipa: "'gri:vəns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# grievance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gri:vəns/

**grievance** — lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.

## danh từ
- lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
- mối bất bình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
