---
word: grieve
meaningVi: gây đau buồn, làm đau lòng
pos:
  - verb
ipa: gri:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# grieve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /gri:v/

**grieve** — gây đau buồn, làm đau lòng.

## ngoại động từ
- gây đau buồn, làm đau lòng
  - *to grieve one's parents* — làm cho cha mẹ đau lòng

## nội động từ
- đau buồn, đau lòng
  - *to grieve at the death of* — đau buồn vì cái chết của (ai)
  - *to grieve about somebody's misfortunes* — đau lòng vì những sự không may của ai
  - *to grieve at sad news* — đau khổ vì nhận được tin buồn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
