---
word: grill
meaningVi: grille
pos:
  - noun
  - verb
ipa: gril
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# grill nghĩa là gì?

**Phát âm:** /gril/

**grill** — grille.

## danh từ
- (như) grille
- vỉ (nướng chả)
- món thịt nướng, chả
- hiệu chả cá, quán chả nướng; phòng ăn thịt nướng (ở quán ăn) ((cũng) grill room)

## ngoại động từ
- nướng, thiêu đốt (mặt trời)
- (nghĩa bóng) hành hạ, tra tấn (bằng lửa, phơi nắng...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra hỏi
  - *to grill a prisoner* — tra hỏi người tù

## nội động từ
- bị nướng; bị thiêu đốt
- (nghĩa bóng) bị hành hạ (tra tấn) (bằng lửa, phơi nắng...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
