---
word: grip
meaningVi: rãnh nhỏ, mương nhỏ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: grip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# grip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /grip/

**grip** — rãnh nhỏ, mương nhỏ.

## danh từ
- rãnh nhỏ, mương nhỏ
- sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp
  - *to keep a tigh grip on one's horse* — kẹp chặt lấy mình ngựa
  - *in the grip of poverty* — trong sự o ép của cảnh nghèo
- sự thu hút (sự chú ý)
  - *to lose one's grip on one's audience* — không thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
- sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu
  - *to have a good grip of a problem* — nắm vững vấn đề
  - *to have a good grip of the situation* — am hiểu tình hình
- tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc...)
- báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
- kìm, kẹp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gripsack
- giáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh)
- đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh)

## ngoại động từ
- nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt
  - *to grip something in a vice* — kẹp chặt vật gì vào êtô
- thu hút (sự chú ý)
  - *the speaker grip ed the attention of his audience* — diễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe
- nắm vững (kiến thức...)

## nội động từ
- kép chặt; ăn (phanh)
  - *the brakes did not grip* — phanh không ăn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
