Phát âm: /'grouə/
grower — người trồng.
danh từ
- người trồng
- cây trồng
- a rapid grower — cây lớn nhanh
- a slow grower — cây mọc chậm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Grower nghĩa là người trồng
Phát âm: /'grouə/
grower — người trồng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).