---
word: grown-up
meaningVi: đã lớn, đã trưởng thành
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: grounʌp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# grown-up nghĩa là gì?

**Phát âm:** /grounʌp/

**grown-up** — đã lớn, đã trưởng thành.

## tính từ
- đã lớn, đã trưởng thành

## danh từ
- người lớn, người đã trưởng thành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
